Specified Skilled Worker (i)
特定技能(1号)
Bao gồm điều dưỡng, dịch vụ ăn uống, xây dựng và nông nghiệp. Cần kỳ thi đánh giá kỹ năng và năng lực tiếng Nhật.
Hoặc nhờ văn phòng làm →Điều kiện cần có
Cùng tiêu chí với công cụ kiểm tra, nên hai bên không bao giờ mâu thuẫn.
- 01
Đỗ kỳ thi kỹ năng của ngành và kỳ thi tiếng Nhật (JFT-Basic hoặc JLPT N4)
- 02
Hoàn thành thực tập số 2 được miễn thi ngành liên quan.
- 03
Lời mời làm việc từ nhà tuyển dụng ở Nhật
- 04
Phải từ 18 tuổi trở lên.
Giấy tờ
12 loại cho mọi người. Một số quốc tịch cần thêm.
- 1Application Form申請書
- 2Passport (Current)
- 3Residence Card — only required if already living in Japan在留カード
- 4Photo (4cm × 3cm, white background)
- 5Employment Certificate在職証明書
- 6Tax Withholding Slip源泉徴収票Most recent year
- 7Company Registration Certificate登記事項証明書Issued within 3 months
- 8Corporate Tax Return法人税納税証明書Most recent year
- 9Employment Contract雇用契約書
- 10SSW Skills Evaluation Test Certificate
- 11Japanese Language Test Certificate (JLPT N4 or equivalent)
- 12Support Plan支援計画書
Nộp đơn ở đâu
Từ nước ngoài
Giấy chứng nhận tư cách lưu trú được nộp tại Nhật bởi người đại diện cho bạn — thường là văn phòng. Có giấy này, bạn nhận thị thực tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Nhật.
Đã ở Nhật
Nếu đang có tư cách lưu trú khác, bạn xin đổi tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khu vực.
Dẫn đến đâu
- Specified Skilled Worker (i)
- Specified Skilled Worker (ii)
Xem bạn đã đáp ứng những gì.
Năm phút, không cần tài khoản.
Thông tin chung, không phải tư vấn cho hồ sơ của bạn. Cơ quan xuất nhập cảnh quyết định từng hồ sơ dựa trên giấy tờ.