Engineer / Specialist in Humanities / International Services
技術・人文知識・国際業務
Visa lao động tiêu chuẩn cho kỹ sư, nhân viên IT, thiết kế, marketing, biên dịch và các vị trí tương tự. Yêu cầu bằng cấp trong lĩnh vực hoặc 10 năm kinh nghiệm.
Hoặc nhờ văn phòng làm →Điều kiện cần có
Cùng tiêu chí với công cụ kiểm tra, nên hai bên không bao giờ mâu thuẫn.
- 01
Bằng cử nhân, bằng trường nghề Nhật, hoặc 10 năm kinh nghiệm
- 02
Lời mời làm việc từ nhà tuyển dụng ở Nhật
- 03
Bằng cấp hoặc kinh nghiệm phải liên quan đến công việc, và lương phải bằng người Nhật cùng vị trí.
Giấy tờ
10 loại cho mọi người. Một số quốc tịch cần thêm.
- 1Application Form申請書
- 2Passport (Current)
- 3Residence Card — only required if already living in Japan在留カード
- 4Photo (4cm × 3cm, white background)
- 5Employment Certificate在職証明書
- 6Tax Withholding Slip源泉徴収票Most recent year
- 7Company Registration Certificate登記事項証明書Issued within 3 months
- 8Corporate Tax Return法人税納税証明書Most recent year
- 9Explanation of Activities活動内容説明書
- 10Organization Chart組織図
Nộp đơn ở đâu
Từ nước ngoài
Giấy chứng nhận tư cách lưu trú được nộp tại Nhật bởi người đại diện cho bạn — thường là văn phòng. Có giấy này, bạn nhận thị thực tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Nhật.
Đã ở Nhật
Nếu đang có tư cách lưu trú khác, bạn xin đổi tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh khu vực.
Dẫn đến đâu
- Engineer / Specialist in Humanities / International Services
- Highly Skilled Professional
- Permanent Resident
Xem bạn đã đáp ứng những gì.
Năm phút, không cần tài khoản.
Thông tin chung, không phải tư vấn cho hồ sơ của bạn. Cơ quan xuất nhập cảnh quyết định từng hồ sơ dựa trên giấy tờ.